đặt chỗ /ɗaʔt͡ɕoʊʔ/ Noun
- English
- booking
- Deutsch
- die buchung
Example
- Tôi cần hoàn tất **việc đặt chỗ** (Đặt chỗ / Sự đặt chỗ / Việc đặt vé) cho chuyến bay của chúng tôi đến Tokyo.
- I made a booking for our flight to Tokyo.
- Dùng 'việc đặt chỗ' để nhấn mạnh tính chất hành động.