đề xuất /ɗe˧˦ ʔəw˧˥/ Động từ

English
propose
Deutsch
vorschlagen

Example

  • Chính phủ **Đề xuất** [Đề xuất/Cầu hôn/Ngỏ lời] một loạt các biện pháp mới để giảm thiểu ô nhiễm.
  • The government proposed changes to the voting system.
  • Sử dụng 'Đề xuất' vì đây là hành động chính thức của cơ quan nhà nước.