đều đặn /dɛw dɛw/ Trạng từ

English
consistently
Deutsch
durchgängig

Example

  • Công việc của cô ấy *đều đặn* đạt tiêu chuẩn cao. (luôn luôn / đều đặn / bền bỉ)
  • Her work has been of a consistently high standard.
  • Nhấn mạnh chất lượng không đổi.