đều đặn đều đặn Adverb

English
regularly
Deutsch
regelmäßig

Example

  • Chúng tôi họp **đều đặn** (thường xuyên / theo chu kỳ) để thảo luận tiến độ dự án.
  • We meet regularly to discuss the progress of the project.
  • Nhấn mạnh tính cố định của cuộc họp.