đi bộ /diː˧˥ boʊʔ˧˥/ Danh từ
- English
- walk
- Deutsch
- spazieren gehen
Example
- Chúng ta đi **chuyến đi bộ** trong công viên nhé. (Chúng ta đi **tản bộ** trong công viên nhé.)
- Let's go for a walk in the park.
- 'Chuyến đi bộ' nhấn mạnh tính chất của sự kiện.