địa điểm /saɪt/ NounEnglishsiteDeutschder standortExampleĐịa điểm (nơi chốn / khu vực) của sân vận động mới nằm gần bờ sông.The site of the new stadium is near the river.Dùng 'địa điểm' để giữ tính trang trọng, khách quan.