điểm số /dɪəm sɔː/ Noun

English
grade
Deutsch
die note

Example

  • Cô ấy đã nhận được **điểm số** (Điểm số / Kết quả / Mức độ) xuất sắc cho bài luận lịch sử của mình.
  • She received an excellent grade on her history paper.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ kết quả cuối cùng.