điếu thuốc điếu thuốc Noun

English
cigarette
Deutsch
die zigarette

Example

  • Anh ấy bước ra ngoài để *hút một điếu thuốc* (điếu thuốc / điếu / cái thuốc lá).
  • He stepped outside to have a cigarette.
  • Dùng 'hút' là tự nhiên nhất.