đồ đạc Đồ đạc Noun

English
furniture
Deutsch
die möbel

Example

  • Ngôi nhà này đi kèm với **đồ đạc** cơ bản.
  • The house came with basic furniture.
  • Dùng 'đồ đạc' vì nó bao hàm mọi thứ.