đọc /ɗawk/ Verb

English
read
Deutsch
lesen

Example

  • Cô ấy vẫn đang **Đọc** (Đọc / Xem / Nghiên cứu) sách.
  • She's still learning to read.
  • Dùng 'đang' để chỉ hành động tiếp diễn.