dốc sức Dốc sức Verb
- English
- exert
- Deutsch
- geltend machen / aufwenden
Example
- Anh ấy **dốc sức** (Dốc sức / Dồn hết khả năng / Thực thi) để khiến họ chấp nhận kế hoạch.
- He exerted all his authority to make them accept the plan.
- Nhấn mạnh sự nỗ lực cá nhân mạnh mẽ.