đói Đói Adjective

English
hungry
Deutsch
hungrig

Example

  • Sau chuyến đi bộ dài, bạn có [Đói] không? (Đói / Đói bụng / Đói meo)
  • Are you hungry after the long walk?
  • Sử dụng 'Đói' là cách tự nhiên nhất.