đội ngũ /tiːm/ Noun

English
team
Deutsch
das team

Example

  • Đội ngũ (Đoàn thể / Tập thể / Nhóm) bóng rổ đã tập luyện suốt ba tiếng đồng hồ.
  • The basketball team practiced for three hours.
  • Dùng 'Đội ngũ' vì đây là một đơn vị có tổ chức rõ ràng.