đơn/ứng dụng Đơn/Ứng dụng Noun
- English
- application
- Deutsch
- bewerbung / antrag
Example
- Cô ấy đã nộp **Đơn** (Hồ sơ / Đơn đăng ký / Đơn từ) xin việc ngày hôm qua.
- She submitted her job application yesterday.
- Trong ngữ cảnh này, 'Đơn' là từ tự nhiên nhất.