đột phá Đột phá Adjective
- English
- revolutionary
- Deutsch
- revolutionär
Example
- Vắc-xin mới là một **đột phá** (tiên phong / thay đổi cuộc chơi / chấn động) trong y học.
- The new vaccine is a revolutionary breakthrough in medicine.
- Nhấn mạnh tính mới và hiệu quả vượt trội.