du lịch /zu˧˨ʔ li˧˨ʔ/ NounEnglishtravelDeutschdie reise / reisenExampleDu lịch (Lữ hành / Du ngoạn / Đi chơi) bằng đường hàng không ngày càng nhanh hơn.Air travel has become much faster.Dùng 'Du lịch' là chuẩn mực nhất.