đủ tiêu chuẩn Đủ tiêu chuẩn Adjective

English
qualified
Deutsch
qualifiziert

Example

  • Cô ấy là một kế toán **đủ tiêu chuẩn** [Có đủ năng lực / Có đủ điều kiện] với mười năm kinh nghiệm.
  • She is a qualified accountant with ten years of experience.
  • Nhấn mạnh việc cô ấy có chứng chỉ hành nghề hợp lệ.