đường phố /zəwŋ˧˧ fʊw˧˧/ Noun
- English
- street
- Deutsch
- die straße
Example
- Tôi đang đi bộ trên **đường phố** (Đường phố / Phố / Đường) thì thấy một người bạn cũ.
- I was walking down the street when I saw an old friend.
- Dùng 'đường phố' là trung tính nhất.