niềm vui / sự vui vẻ /fʌn/ Noun

English
fun
Deutsch
spaß

Example

  • Chúng tôi đã có *những giây phút vô cùng vui vẻ* (hân hoan/hả hê) tại bữa tiệc của Sarah.
  • We had a lot of fun at Sarah's party.
  • Dùng 'giây phút vui vẻ' là cách tự nhiên nhất để diễn tả 'a lot of fun'.