hài hước /haɪ̯˧˩˧ ʔuə˧˩˧/ Adjective

English
funny
Deutsch
lustig

Example

  • Cô ấy kể một câu chuyện *hài hước* (dí dỏm/thú vị) về con mèo của mình.
  • She told a funny story about her cat.
  • Dùng 'hài hước' vì câu chuyện có yếu tố trí tuệ.