giá Giá Noun

English
price
Deutsch
der preis

Example

  • Mức **Giá** (giá / giá cả / chi phí) của vàng đã tăng đáng kể trong năm nay.
  • The price of gold has risen significantly this year.
  • Dùng 'Giá' đơn giản, trang nhã.