giải quyết / an cư /ˈsɛt̬.əl/ Verb
- English
- settle
- Deutsch
- sich einigen / sich festlegen
Example
- Chúng ta cần **giải quyết** (dàn xếp / thỏa đáng / chấm dứt) vụ việc này trước khi dự án bị đình trệ.
- We need to settle this dispute before the project stalls.
- Nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động dứt khoát.