giải thưởng /zaj˧˧ tʰwəŋ˧˧/ Noun
- English
- award
- Deutsch
- die auszeichnung
Example
- Cô ấy tự hào trưng bày **giải thưởng** (Giải thưởng / Cúp vàng / Bằng khen) trên kệ.
- She proudly displayed her award on the shelf.
- Nhấn mạnh sự sở hữu và niềm tự hào cá nhân.