giám sát Giám sát Verb
- English
- oversee
- Deutsch
- überblicken
Example
- Liên Hợp Quốc sẽ [giám sát] (quản lý / trông coi / kiểm soát) cuộc bầu cử quốc gia sắp tới.
- The UN will oversee the upcoming national elections.
- Nhấn mạnh vai trò trung lập và quyền lực của tổ chức quốc tế.