giàn xếp /zian˧˧ zɛp˧˥/ Noun

English
settlement
Deutsch
die einigung

Example

  • Hai công ty đã đạt được **giàn xếp** (hòa giải / thỏa thuận cuối cùng / giải quyết dứt điểm) trong vụ kiện bản quyền.
  • The two companies reached a settlement.
  • Nhấn mạnh sự kết thúc tranh chấp.