gói ghém /vrap/ Động từ

English
wrap
Deutsch
einpacken

Example

  • Cô ấy đang [Gói ghém] (Bao bọc / Đóng gói) những món quà Giáng Sinh.
  • He spent the evening wrapping up the Christmas presents.
  • Nhấn mạnh sự cẩn thận, trang trọng.