gợi mở tư duy Gợi mở tư duy Adjective

English
thought-provoking
Deutsch
nachdenklich stimmend

Example

  • Triển lãm đã trưng bày nhiều tác phẩm **Gợi mở tư duy** ([Sâu sắc] / [Khơi nguồn suy tưởng] / [Đáng suy ngẫm]) về môi trường.
  • The exhibition featured several thought-provoking installations.
  • Nhấn mạnh tính nghệ thuật và thông điệp ẩn chứa.