hạn chế hạn chế Động từ

English
restrict
Deutsch
einschränken

Example

  • Tốc độ **hạn chế** (kiềm chế / giới hạn) ở mức 30 dặm/giờ trong thị trấn.
  • Speed is restricted to 30 mph in towns.
  • Dùng "hạn chế" là chuẩn mực cho biển báo giao thông.