hân hoan /hən˧ hoan˧/ Danh từEnglishdelightDeutschentzückenExampleTrẻ con kêu lên vì **niềm hân hoan** (niềm vui sướng / sự thích thú / khoái chí).The children squealed with delight.Nhấn mạnh sự bất ngờ và cường độ cảm xúc cao.