hàng hóa Hàng hóa Noun

English
cargo
Deutsch
die ladung

Example

  • Tàu chở dầu bắt đầu làm rò rỉ **hàng hóa** (lô hàng / chuyến hàng / tải trọng) dầu của nó.
  • The tanker began to spill its cargo of oil.
  • Dùng 'hàng hóa' vì nó là vật chất cụ thể bị rò rỉ.