hào hứng /haːw˧ ʔɨŋ˧˧/ Adjective

English
exciting
Deutsch
aufregend

Example

  • Đây là một cơ hội **hào hứng** (hấp dẫn / mới mẻ) cho tôi.
  • This is an exciting opportunity for me.
  • Nhấn mạnh sự mong đợi tích cực từ cơ hội.