hào phóng /haːw˧˦ fɔŋ˧˦/ Adjective
- English
- generous
- Deutsch
- großzügig
Example
- Phòng trưng bày được đặt theo tên nhà **hào phóng** (rộng lượng / rộng tay / chịu chi) nhất của nó.
- The gallery was named after its most generous benefactor.
- Nhấn mạnh sự đóng góp lớn về tài chính.