hiện hữu /ˈmænɪfɛst/ Động từ

English
manifest
Deutsch
sich manifestieren

Example

  • Những căng thẳng ngầm trong cộng đồng cuối cùng đã **Hiện Hữu** (**Biểu Lộ** / **Hóa Hiện** / **Hiện Ra**) thành một cuộc bạo loạn dân sự lan rộng.
  • Social tensions were manifested in the recent political crisis.
  • Nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái tiềm ẩn sang thực tế.