hiển nhiên Hiển nhiên Adjective

English
evident
Deutsch
ersichtlich

Example

  • Dàn nhạc chơi với niềm vui **hiển nhiên** (Rõ ràng / Minh bạch / Rành rành) — của: The orchestra played with evident enjoyment.
  • The orchestra played with evident enjoyment.
  • Nhấn mạnh sự vui vẻ không cần che giấu.