hiến tặng Hiến tặng Verb
- English
- donate
- Deutsch
- spenden
Example
- Nhà hảo tâm đã **hiến tặng** (Ủng hộ / Trao gửi / Cho đi) hàng trăm triệu đồng cho quỹ học bổng.
- He donated thousands of pounds to charity.
- Nhấn mạnh sự hào phóng và giá trị lớn của số tiền.