hiện tượng Hiện tượng NounEnglishphenomenonDeutschdas phänomenExampleTrọng lực là một [Hiện tượng] vật lý chi phối vũ trụ.Gravity is a physical phenomenon that governs the universe.Sử dụng 'Hiện tượng' mang tính khoa học, trung lập.