hiệp hội Hiệp hội Noun
- English
- association
- Deutsch
- der verein / die assoziation
Example
- Bạn có tham gia [Hiệp hội] hay hội nghề nghiệp nào không?
- Do you belong to any professional or trade associations?
- Nhấn mạnh tính chuyên môn và tư cách thành viên.