hình minh họa Hình minh họa Noun
- English
- illustration
- Deutsch
- veranschaulichung
Example
- Cuốn sách thiếu [hình minh họa] đẹp mắt. (Sách thiếu [minh họa / hình vẽ / hình ảnh giải thích] đẹp mắt.)
- The children's book is filled with beautiful illustrations.
- Trong ngữ cảnh này, 'hình minh họa' là chuẩn mực nhất.