hộ chiếu /hō t͡ɕiəw˧˩˧/ Noun

English
passport
Deutsch
der reisepass

Example

  • Xin vui lòng trình **Hộ chiếu** (Giấy thông hành / Tấm vé thông hành) của quý khách.
  • Please present your passport at the check-in desk.
  • Sử dụng 'trình' là cách nói lịch sự nhất trong giao tiếp dịch vụ.