họa sĩ /hwa˧˩˧ si˧˩˧/ Noun

English
painter
Deutsch
maler

Example

  • Thợ sơn [Thợ sơn / Người sơn / Thợ quét sơn] đã hoàn thành phòng khách trong hai ngày.
  • The painter finished the living room in two days.
  • Dùng 'thợ sơn' vì đây là công việc xây dựng.