hóa thạch /hɔːa˧˧ tʰɛk̚˧˥/ Noun

English
fossil
Deutsch
das fossil

Example

  • Đội ngũ đã khai quật được [Hóa thạch] (Vật hóa thạch / Mẫu vật hóa thạch) được bảo tồn hoàn hảo.
  • The team unearthed a perfectly preserved fossil.
  • Sử dụng 'khai quật' (unearthed) là từ vựng chuyên ngành phù hợp.