hoàn hảo /hwɐn˧˧ hɐw˧˩˧/ Adverb
- English
- perfectly
- Deutsch
- perfekt
Example
- Cảm thấy **hoàn hảo** (Hoàn hảo / Vẹn toàn / Chuẩn xác) khi được ở bên bạn.
- It's perfectly normal to feel like this.
- Trong ngữ cảnh cảm xúc, 'hoàn hảo' mang tính chất lãng mạn, tinh tế.