hoàn toàn /hwaːn˧ tʰwaːn˨˩/ Adverb

English
entirely
Deutsch
vollständig

Example

  • Trải nghiệm này là **hoàn toàn** (trọn vẹn / tuyệt đối / trọn vẹn) mới mẻ đối với tôi.
  • The experience was entirely new to me.
  • Nhấn mạnh tính chất chưa từng có.