hơi nước Hơi nước Noun

English
steam
Deutsch
dampf

Example

  • Một **đám hơi nước** ([Hơi nước] / [Hơi] / [Khí nóng]) bốc lên từ mặt hồ buổi sáng.
  • Steam rose from the boiling kettle.
  • Dùng 'đám' (classifier) cho khối hơi nước lớn.