hướng dẫn Hướng dẫn Noun

English
instruction
Deutsch
anweisung

Example

  • Hãy làm theo **hướng dẫn** (chỉ dẫn / chỉ dạy / khuôn phép) trên bao bì thật kỹ.
  • Follow the instructions on the packet carefully.
  • Nhấn mạnh sự tuân thủ quy trình.