hydro /ˌhaɪ.drəˈdʒɛn/ Noun

English
hydrogen
Deutsch
wasserstoff

Example

  • Sự dồi dào của **Hydro** (Nguyên tố H / Khí H / Hydro) trong vũ trụ khiến nó là mục tiêu cuối cùng cho giải pháp năng lượng bền vững.
  • Hydrogen is the most common element in the universe.
  • Sử dụng 'Hydro' là cách nói ngắn gọn, hiện đại nhất.