của nó /kʊə˦˦ nɔː˦˦/ Determiner

English
its
Deutsch
dessen / sein / ihr

Example

  • Cái cây đánh mất *của nó* (của nó / riêng nó / tự thân nó) lá vào mùa thu.
  • The tree lost its leaves in the autumn.
  • Trong tiếng Việt, 'lá cây' là đủ, không cần 'của nó'.