kẻ phạm lỗi /ˈɔːfɛndər/ Noun
- English
- offender
- Deutsch
- täter
Example
- Cảnh sát đang nhắm vào các **kẻ phạm lỗi** (người vi phạm / tội nhân / kẻ gây rối) tái phạm ở khu trung tâm.
- The police are targeting repeat offenders in the downtown area.
- Dùng 'tái phạm' (repeat) là cách tự nhiên nhất.