kể Kể Verb

English
tell
Deutsch
sagen

Example

  • Cô ấy **kể** (kể/tường thuật/thông báo) cho cả đội nghe về dự án mới.
  • She told the team about the new project.
  • Nhấn mạnh việc truyền đạt một chuỗi thông tin.