có khả năng chi trả /əˈfɔːrd/ Động từ

English
afford
Deutsch
sich etwas leisten können

Example

  • Liệu chúng ta có **có khả năng chi trả** (đủ tiền mua / chịu nổi chi phí) cho một chiếc xe điện mới trong năm nay không?
  • Can we afford a new car this year?
  • Nhấn mạnh vào khả năng tài chính hiện tại.